Tỷ giá Lari Georgia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BAM

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.67448555 BAM
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.66977735 Hiện tại KM0.67448555 Cao nhất KM0.67448555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67448555 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005225 BAM
+0.78%
7 ngày qua
+0.001232 BAM
+0.18%
30 ngày qua
-0.004276 BAM
-0.63%
1 năm qua
+0.049169 BAM
+7.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.60608015
Hôm nay
0.67448555
Cao nhất
0.68402376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+3.13%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.68933767 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.641078 BAM
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.52041393 – 0.73086 BAM
Năm biến động +21.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68933767 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65644907 – 0.71922752 BAM
GEL giảm giá -2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66516397 BAM
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.63383176 – 0.69161203 BAM
Năm ổn định +1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63286863 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60885625 – 0.68101759 BAM
GEL giảm giá -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66330672 BAM
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.60608015 – 0.68402376 BAM
Năm biến động +9.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.