Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = GMD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dalasi Gambia 42.38418228 GMD
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D42.01109264 Hiện tại D42.38418228 Cao nhất D42.38418228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.38418228 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.250219 GMD
+0.59%
7 ngày qua
+0.195138 GMD
+0.46%
30 ngày qua
+0.071331 GMD
+0.17%
1 năm qua
-0.802997 GMD
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
41.81936042
Hôm nay
42.38418228
Cao nhất
44.9154017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.61054456 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.82408946 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.9993313 – 33.77736552 GMD
Năm biến động +10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 34.46174003 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
32.51585483 – 38.12615808 GMD
Năm biến động +12.56%
2024
Tỷ giá trung bình 38.0755506 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
36.92202156 – 40.54420603 GMD
Năm ổn định +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 41.71767426 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
37.33181622 – 44.9154017 GMD
Năm biến động +15.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.61054456 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.81936042 – 44.90441957 GMD
BAM giảm giá -4.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.