Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ILS

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Sheqel Israel mới 1.80026668 ILS
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪1.78653786 Hiện tại ₪1.80026668 Cao nhất ₪1.80227766
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80026668 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002011 ILS
-0.11%
7 ngày qua
+0.033444 ILS
+1.89%
30 ngày qua
+0.045499 ILS
+2.59%
1 năm qua
-0.118971 ILS
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.66778672
Hôm nay
1.80026668
Cao nhất
1.94634038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-3.83%
Tháng 4
-5.39%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.04815898 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80735347 ILS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.65574468 – 1.92510355 ILS
Năm biến động +6.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0387588 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.86807788 – 2.2054391 ILS
Năm biến động +5.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04815898 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91478595 – 2.16119061 ILS
Năm biến động -4.74%
2025
Tỷ giá trung bình 1.99098136 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.8671914 – 2.18115166 ILS
Năm biến động -1.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.77836058 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66778672 – 1.91278886 ILS
Năm biến động -5.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.