Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = LKR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rupee Sri Lanka 191.46640386 LKR
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨191.46638938 Hiện tại ₨191.46640386 Cao nhất ₨191.46640386
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
191.46640386 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.219851 LKR
+0.11%
7 ngày qua
+2.244763 LKR
+1.19%
30 ngày qua
+2.181417 LKR
+1.15%
1 năm qua
+11.842459 LKR
+6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
179.62394504
Hôm nay
191.46640386
Cao nhất
205.04638443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
+3.63%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 190.55259268 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.34970491 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
112.15335703 – 201.08484447 LKR
Năm biến động +69.31%
2023
Tỷ giá trung bình 181.65456449 LKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
159.10627376 – 205.92777011 LKR
Năm biến động -8.56%
2024
Tỷ giá trung bình 167.04224547 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.01578109 – 183.43393992 LKR
Năm biến động -14.93%
2025
Tỷ giá trung bình 173.84826301 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
153.64180252 – 186.65510462 LKR
Năm biến động +19.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 190.55259268 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
182.45487485 – 205.04638443 LKR
Năm biến động +2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.