Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Loti Lesotho cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = LSL

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Loti Lesotho 9.40239229 LSL
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L9.40239229 Hiện tại L9.40239229 Cao nhất L9.47157059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.40239229 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.06935 LSL
-0.73%
7 ngày qua
-0.071513 LSL
-0.75%
30 ngày qua
-0.11568 LSL
-1.22%
1 năm qua
-0.834686 LSL
-8.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.40239229
Hôm nay
9.40239229
Cao nhất
10.23707828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-3.10%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.3226166 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.79391196 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.06962139 – 9.57327838 LSL
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 10.21171893 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
9.15515632 – 10.89269203 LSL
Năm biến động +12.98%
2024
Tỷ giá trung bình 10.1399318 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.47623126 – 10.72331273 LSL
Năm biến động -4.02%
2025
Tỷ giá trung bình 10.3226166 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.72248731 – 11.18238141 LSL
Năm biến động -0.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.55049968 LSL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
9.40239229 – 10.10893729 LSL
BAM giảm giá -5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.