Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Oman cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = OMR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rial Oman 0.21921355 OMR
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.21921355 Hiện tại ﷼0.21921355 Cao nhất ﷼0.2196796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21921355 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001159 OMR
-0.53%
7 ngày qua
-0.001159 OMR
-0.53%
30 ngày qua
-0.000941 OMR
-0.43%
1 năm qua
-0.008115 OMR
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.21868751
Hôm nay
0.21921355
Cao nhất
0.23540057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22226132 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20746636 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18812212 – 0.22583482 OMR
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21293095 OMR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.20612481 – 0.22151395 OMR
BAM tăng giá +3.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21300212 OMR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.20429819 – 0.22036006 OMR
BAM giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22222738 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20058469 – 0.23273874 OMR
Năm biến động +12.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22226132 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21868751 – 0.23540057 OMR
BAM giảm giá -5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.