Tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BAM
Cập nhật
1
OMR
=
4.5521078
BAM
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = KM4.5521078 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ﷼0.21967845 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM4.53770432
Hiện tại
KM4.5521078
Cao nhất
KM4.55234459
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5521078 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.019832 BAM
+0.44%
7 ngày qua
+0.007324 BAM
+0.16%
30 ngày qua
+0.006296 BAM
+0.14%
1 năm qua
+0.153189 BAM
+3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.24807802 Hôm nay
4.5521078 Cao nhất
4.57273493
4.24807802 Hôm nay
4.5521078 Cao nhất
4.57273493
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.8308969 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.8308969 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.42801509
–
5.3156961
BAM
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
4.69746631 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.51438828
–
4.85142963
BAM
OMR giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
4.69602428 BAM
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.53802742
–
4.89480588
BAM
OMR tăng giá
+6.30%
2025
Tỷ giá trung bình
4.50861097 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2966632
–
4.98542543
BAM
Năm biến động
-11.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.49976629 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.24807802
–
4.57273493
BAM
OMR tăng giá
+5.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.