Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Sol Peru cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = PEN
Cập nhật
1
BAM
=
1.98138023
PEN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = S/.1.98138023 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = KM0.50469869 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.1.98138023
Hiện tại
S/.1.98138023
Cao nhất
S/.1.98747274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98138023 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000094 PEN
7 ngày qua
+0.008214 PEN
+0.42%
30 ngày qua
-0.006456 PEN
-0.32%
1 năm qua
-0.002466 PEN
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
1.96284001 Hôm nay
1.98138023 Cao nhất
2.1112112
1.96284001 Hôm nay
1.98138023 Cao nhất
2.1112112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+3.54%
Tháng 4
-3.68%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.07654155 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.06454743 PEN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.92837262
–
2.30928211
PEN
Năm biến động
-10.19%
2023
Tỷ giá trung bình
2.06848938 PEN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.0024365
–
2.17267584
PEN
Năm ổn định
+1.00%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07654155 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.97555633
–
2.15490196
PEN
BAM giảm giá
-4.37%
2025
Tỷ giá trung bình
2.05919294 PEN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.95573276
–
2.18660963
PEN
BAM tăng giá
+1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.98624397 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.96284001
–
2.1112112
PEN
Năm ổn định
-1.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.