Tỷ giá Sol Peru sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = BAM
Cập nhật
1
PEN
=
0.50315155
BAM
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = KM0.50315155 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = S/.1.98747274 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.50315155
Hiện tại
KM0.50315155
Cao nhất
KM0.50472258
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50315155 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001571 BAM
-0.31%
7 ngày qua
-0.003655 BAM
-0.72%
30 ngày qua
+0.000092 BAM
+0.02%
1 năm qua
-0.00092 BAM
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.47366175 Hôm nay
0.50315155 Cao nhất
0.50946587
0.47366175 Hôm nay
0.50315155 Cao nhất
0.50946587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-3.42%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50353949 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48513142 BAM
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.43303501
–
0.51857198
BAM
Năm biến động
+11.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48357917 BAM
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.46026194
–
0.49939162
BAM
Năm ổn định
-0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48173523 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46405823
–
0.50618653
BAM
PEN tăng giá
+4.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48605754 BAM
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.457329
–
0.5113173
BAM
PEN giảm giá
-1.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50353949 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47366175
–
0.50946587
BAM
Năm ổn định
+1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.