Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = RSD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Serbia 60.17289297 RSD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.59.78748504 Hiện tại Дин.60.17289297 Cao nhất Дин.60.28256755
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.17289297 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.065139 RSD
-0.11%
7 ngày qua
-0.021747 RSD
-0.04%
30 ngày qua
+0.104352 RSD
+0.17%
1 năm qua
+0.215811 RSD
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
59.33214826
Hôm nay
60.17289297
Cao nhất
60.70072216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 60.07693575 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.0611072 RSD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
58.50846026 – 61.28124497 RSD
Năm ổn định -0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 59.95866771 RSD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
59.03894441 – 60.74657422 RSD
Năm ổn định +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 59.87507833 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.33081373 – 60.65138615 RSD
Năm ổn định +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 59.89662703 RSD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
58.1940372 – 60.65043068 RSD
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.07693575 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.33214826 – 60.70072216 RSD
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.