Tỷ giá Dinar Serbia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BAM

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01664906 BAM
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.01658854 Hiện tại KM0.01664906 Cao nhất KM0.01666106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01664906 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000067 BAM
-0.40%
7 ngày qua
+0.000047 BAM
+0.28%
30 ngày qua
-0.000022 BAM
-0.13%
1 năm qua
-0.00003 BAM
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01647427
Hôm nay
0.01664906
Cao nhất
0.01685427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01670156 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01665014 BAM
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01631821 – 0.01709155 BAM
Năm ổn định +0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01667838 BAM
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01646183 – 0.01693797 BAM
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01670156 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01648767 – 0.01685465 BAM
Năm ổn định -0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0166957 BAM
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.01648793 – 0.01718389 BAM
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01664539 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01647427 – 0.01685427 BAM
Năm ổn định -0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.