Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Sudan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = SDG

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Bảng Sudan 346.21933095 SDG
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.345.68250312 Hiện tại ج.س.346.21933095 Cao nhất ج.س.346.21933095
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
346.21933095 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+2.414281 SDG
+0.70%
7 ngày qua
+3.724522 SDG
+1.09%
30 ngày qua
+0.424546 SDG
+0.12%
1 năm qua
-6.622855 SDG
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
342.11514179
Hôm nay
346.21933095
Cao nhất
368.25343183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 347.87989562 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 267.8103592 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
233.61460324 – 312.0265827 SDG
Năm biến động +23.15%
2023
Tỷ giá trung bình 329.92851076 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
305.02912581 – 345.94394385 SDG
Năm biến động +8.90%
2024
Tỷ giá trung bình 330.96494448 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
311.24163316 – 344.71375864 SDG
BAM giảm giá -5.68%
2025
Tỷ giá trung bình 347.20780119 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
313.18803007 – 364.08934989 SDG
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 347.87989562 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
342.11514179 – 368.25343183 SDG
BAM giảm giá -4.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.