Tỷ giá Bảng Sudan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BAM
Cập nhật
1
SDG
=
0.00288834
BAM
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = KM0.00288834 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ج.س.346.21933095 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.00288834
Hiện tại
KM0.00288834
Cao nhất
KM0.00290863
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00288834 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00002 BAM
-0.70%
7 ngày qua
-0.000031 BAM
-1.08%
30 ngày qua
-0.000004 BAM
-0.12%
1 năm qua
+0.000054 BAM
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00271552 Hôm nay
0.00288834 Cao nhất
0.00292299
0.00271552 Hôm nay
0.00288834 Cao nhất
0.00292299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00376499 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00376499 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00320486
–
0.00428055
BAM
Năm biến động
-18.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00303263 BAM
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00289064
–
0.00327838
BAM
Năm biến động
-8.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00302269 BAM
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00290096
–
0.00321294
BAM
SDG tăng giá
+6.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00288586 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00274658
–
0.00319297
BAM
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00287524 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00271552
–
0.00292299
BAM
SDG tăng giá
+4.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.