Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = THB
Cập nhật
1
BAM
=
19.326877
THB
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = ฿19.326877 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = KM0.05174142 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿19.08604343
Hiện tại
฿19.326877
Cao nhất
฿19.35210005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.326877 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.09094 THB
+0.47%
7 ngày qua
-0.070445 THB
-0.36%
30 ngày qua
+0.107673 THB
+0.56%
1 năm qua
+0.20428 THB
+1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
18.58319344 Hôm nay
19.326877 Cao nhất
19.7354856
18.58319344 Hôm nay
19.326877 Cao nhất
19.7354856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.50871316 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.83839263 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.23949524
–
19.52351319
THB
Năm ổn định
-1.99%
2023
Tỷ giá trung bình
19.23307697 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
18.0699029
–
20.0405598
THB
BAM tăng giá
+3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
19.50871316 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.10243104
–
20.48298642
THB
Năm biến động
-5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
18.96592434 THB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
17.7593734
–
19.76735033
THB
BAM tăng giá
+3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.28705517 THB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
18.58319344
–
19.7354856
THB
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.