Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BAM
Cập nhật
1
THB
=
0.051756
BAM
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = KM0.051756 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ฿19.32143111 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.05167398
Hiện tại
KM0.051756
Cao nhất
KM0.05239431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.051756 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00023 BAM
-0.44%
7 ngày qua
+0.000215 BAM
+0.42%
30 ngày qua
-0.000086 BAM
-0.17%
1 năm qua
-0.000538 BAM
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.05067015 Hôm nay
0.051756 Cao nhất
0.05381206
0.05067015 Hôm nay
0.051756 Cao nhất
0.05381206
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05309244 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05309244 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05122029
–
0.05482608
BAM
Năm ổn định
+2.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05202441 BAM
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.04989881
–
0.05534064
BAM
THB giảm giá
-2.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0513247 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04882101
–
0.0552412
BAM
Năm biến động
+6.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05275934 BAM
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.05058847
–
0.05630829
BAM
THB giảm giá
-3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05185284 BAM
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.05067015
–
0.05381206
BAM
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.