Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = TWD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Đài Loan mới 18.82900834 TWD
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$18.5882361 Hiện tại NT$18.82900834 Cao nhất NT$18.82900834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.82900834 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.133 TWD
+0.71%
7 ngày qua
+0.193846 TWD
+1.04%
30 ngày qua
+0.535098 TWD
+2.93%
1 năm qua
+0.614988 TWD
+3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.16623068
Hôm nay
18.82900834
Cao nhất
19.18467136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+2.16%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.58578692 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.01685055 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.30989874 – 16.78045691 TWD
BAM tăng giá +4.20%
2023
Tỷ giá trung bình 17.23021189 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
16.391633 – 17.94927018 TWD
BAM tăng giá +3.72%
2024
Tỷ giá trung bình 17.76242286 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
17.15622018 – 18.30921678 TWD
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 17.98357485 TWD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
16.89617653 – 19.1438411 TWD
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.58578692 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.17095676 – 19.18467136 TWD
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.