Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BAM

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.05351014 BAM
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.05347881 Hiện tại KM0.05351014 Cao nhất KM0.05380308
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05351014 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000025 BAM
+0.05%
7 ngày qua
-0.000119 BAM
-0.22%
30 ngày qua
-0.001153 BAM
-2.11%
1 năm qua
-0.001393 BAM
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05212495
Hôm nay
0.05351014
Cao nhất
0.05504719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-2.11%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06245757 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06245757 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05959313 – 0.06531722 BAM
TWD giảm giá -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05806954 BAM
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.05571257 – 0.06100673 BAM
TWD giảm giá -3.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0563135 BAM
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0546173 – 0.0582879 BAM
Năm ổn định -0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05565295 BAM
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.05223612 – 0.05918499 BAM
Năm biến động -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05381511 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05212495 – 0.05503288 BAM
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.