Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = XDR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.42057966 XDR
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.42057966 Hiện tại SDR0.42057966 Cao nhất SDR0.42186149
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42057966 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000628 XDR
-0.15%
7 ngày qua
+0.002788 XDR
+0.67%
30 ngày qua
+0.000011 XDR
1 năm qua
-0.011576 XDR
-2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.41380298
Hôm nay
0.42057966
Cao nhất
0.43708199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+4.06%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.42039681 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39291285 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35029721 – 0.41849443 XDR
Năm biến động -0.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41448528 XDR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.40240041 – 0.42739519 XDR
BAM tăng giá +2.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41670495 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.40470278 – 0.42606815 XDR
BAM giảm giá -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41617531 XDR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.39854731 – 0.45487296 XDR
Năm biến động +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42039681 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41380298 – 0.43708199 XDR
Năm ổn định +0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.