Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BAM

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 2.37087879 BAM
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM2.37044627 Hiện tại KM2.37087879 Cao nhất KM2.37087879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37087879 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003249 BAM
-0.14%
7 ngày qua
-0.022659 BAM
-0.95%
30 ngày qua
-0.006855 BAM
-0.29%
1 năm qua
+0.0569 BAM
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.28790024
Hôm nay
2.37087879
Cao nhất
2.41660896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.54953527 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.54953527 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.38951806 – 2.85471875 BAM
Năm biến động +0.75%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41291498 BAM
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.3397549 – 2.48508696 BAM
Năm ổn định -2.78%
2024
Tỷ giá trung bình 2.40001581 BAM
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.34704237 – 2.47094915 BAM
XDR tăng giá +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 2.40344407 BAM
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.19841601 – 2.50911242 BAM
Năm biến động -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.37885207 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.28790024 – 2.41660896 BAM
Năm ổn định -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.