Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = XOF

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Franc CFA Tây Phi 335.0392016 XOF
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA335.0392016 Hiện tại CFA335.0392016 Cao nhất CFA336.55516543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
335.0392016 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.147932 XOF
-0.04%
7 ngày qua
-0.642484 XOF
-0.19%
30 ngày qua
+0.22632 XOF
+0.07%
1 năm qua
+0.267302 XOF
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
331.70739982
Hôm nay
335.0392016
Cao nhất
339.17378697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 335.5063493 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 335.43676217 XOF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
327.21693121 – 342.57392824 XOF
Năm ổn định -0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 335.29603578 XOF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
329.76296525 – 340.00183592 XOF
Năm ổn định +0.33%
2024
Tỷ giá trung bình 335.41059981 XOF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
332.57593678 – 340.09766606 XOF
Năm ổn định +0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 335.23396173 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
325.47239723 – 339.86518608 XOF
Năm ổn định -0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 335.5063493 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
331.70739982 – 339.17378697 XOF
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.