Tỷ giá Đô la Barbados sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = AED
Cập nhật
1
BBD
=
1.83625
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = د.إ1.83625 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $0.54458816 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ1.83625
Hiện tại
د.إ1.83625
Cao nhất
د.إ1.83625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83625 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
-0.00005 AED
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.83625 Hôm nay
1.83625 Cao nhất
1.836625
1.83625 Hôm nay
1.83625 Cao nhất
1.836625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.83650883 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.83650883 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8361775
–
1.83655
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
1.83640092 AED
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.8359
–
1.83655
AED
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
1.83645677 AED
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.8361335
–
1.836525
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
1.83639977 AED
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.836155
–
1.83654
AED
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.83629396 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.83625
–
1.836625
AED
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.