Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = AFN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Afghani Afghanistan 32.2499955 AFN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋32.2499955 Hiện tại ؋32.2499955 Cao nhất ؋32.2499955
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.2499955 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.000008 AFN
30 ngày qua
-0.250004 AFN
-0.77%
1 năm qua
-0.854028 AFN
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
30.9999985
Hôm nay
32.2499955
Cao nhất
34.6699955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 45.00323676 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.00323676 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.657591 – 52.767851 AFN
Năm biến động -15.66%
2023
Tỷ giá trung bình 41.35822411 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
34.3605475 – 45.749998 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 35.2482047 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
32.544791 – 37.6266485 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 34.86687279 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
32.623679 – 39.271245 AFN
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.33022366 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.9999985 – 33.4999985 AFN
Năm ổn định -2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.