Tỷ giá Đô la Barbados sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = AMD
Cập nhật
1
BBD
=
179.9632285
AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ֏179.9632285 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.00555669 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏179.9365355
Hiện tại
֏179.9632285
Cao nhất
֏179.9632285
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
179.9632285 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.026693 AMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.426792 AMD
-0.24%
30 ngày qua
-1.269957 AMD
-0.70%
1 năm qua
-10.8601 AMD
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
179.2009 Hôm nay
179.9632285 Cao nhất
191.434468
179.2009 Hôm nay
179.9632285 Cao nhất
191.434468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 218.11768945 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
218.11768945 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
195.45122
–
259.361504
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
196.23210983 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
191.364127
–
213.968092
AMD
BBD tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
196.39257908 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
192.1897225
–
204.8706915
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
193.53724242 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
188.430144
–
203.0836695
AMD
BBD giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
181.93553789 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
179.2009
–
191.066674
AMD
BBD giảm giá
-5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.