Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ARS
Cập nhật
1
BBD
=
764.15835
ARS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $764.15835 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.00130863 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$764.15835
Hiện tại
$764.15835
Cao nhất
$767.75
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
764.15835 ARS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.27285 ARS
-0.04%
7 ngày qua
-0.46665 ARS
-0.06%
30 ngày qua
+1.71065 ARS
+0.22%
1 năm qua
+40.567875 ARS
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
677.25985 Hôm nay
764.15835 Cao nhất
771.0577965
677.25985 Hôm nay
764.15835 Cao nhất
771.0577965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 751.96083041 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.34299523 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.3249
–
88.568
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
148.0824005 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
88.3642515
–
405.4096155
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
457.58669685 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
404.7272475
–
515.5001
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
621.50787673 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
515.1168
–
744.75265
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
751.96083041 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
677.25985
–
771.0577965
ARS
Năm biến động
+5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.