Tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BTN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Ngultrum Bhutan 47.391499 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.47.391499 Hiện tại Nu.47.391499 Cao nhất Nu.47.391499
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.391499 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.017794 BTN
-0.04%
30 ngày qua
-0.835736 BTN
-1.73%
1 năm qua
+3.189593 BTN
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.2019065
Hôm nay
47.391499
Cao nhất
48.434973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.57614822 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.29105246 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.9261235 – 41.5405955 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 41.27316003 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
40.363415 – 41.8085785 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 41.82618697 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
41.1848695 – 42.8278905 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 43.54882074 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
42.2750825 – 45.4307075 BTN
BBD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.57614822 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.94665 – 48.434973 BTN
BBD tăng giá +5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.