Tỷ giá Đô la Barbados sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CLF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.012614 CLF
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.012573 Hiện tại UF0.012614 Cao nhất UF0.012614
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.012614 CLF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000041 CLF
+0.33%
7 ngày qua
+0.000008 CLF
+0.06%
30 ngày qua
+0.000183 CLF
+1.48%
1 năm qua
+0.000604 CLF
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0108
Hôm nay
0.012614
Cao nhất
0.012647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01710202 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01587135 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0140955 – 0.0190405 CLF
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01521835 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.014134 – 0.0171615 CLF
Năm biến động +4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01710202 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0159865 – 0.0180195 CLF
Năm biến động +12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01277373 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0114725 – 0.018371 CLF
Năm biến động -36.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0122226 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0108 – 0.012647 CLF
Năm biến động +9.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.