Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BBD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Barbados 79.27699382 BBD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $79.27699382 Hiện tại $79.27699382 Cao nhất $79.53551261
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.27699382 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.258519 BBD
-0.33%
7 ngày qua
-0.050311 BBD
-0.06%
30 ngày qua
-1.170293 BBD
-1.45%
1 năm qua
-3.986953 BBD
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
79.07013521
Hôm nay
79.27699382
Cao nhất
92.59259259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.94212466 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.3169458 BBD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
52.51962921 – 70.94462772 BBD
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 65.88560771 BBD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
58.26996475 – 70.75137965 BBD
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 58.52048077 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.4954355 – 62.55277891 BBD
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 79.42298533 BBD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
54.4336182 – 87.16495969 BBD
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.94212466 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.07013521 – 92.59259259 BBD
Năm biến động -9.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.