Tỷ giá Đô la Barbados sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CRC

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Colón Costa Rica 227.0842535 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡227.0842535 Hiện tại ₡227.0842535 Cao nhất ₡227.0842535
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
227.0842535 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.924889 CRC
-0.41%
30 ngày qua
-1.535703 CRC
-0.67%
1 năm qua
-22.969587 CRC
-9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
223.162293
Hôm nay
227.0842535
Cao nhất
251.2214305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 322.60037835 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 322.60037835 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
290.5953515 – 345.8288015 CRC
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 270.76651215 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
259.796081 – 295.8708745 CRC
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 257.78195471 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
249.0648725 – 267.422402 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 251.89328809 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
244.1495665 – 257.2055735 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 228.91955821 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
223.162293 – 249.567477 CRC
BBD giảm giá -8.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.