Tỷ giá Đô la Barbados sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = GEL

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Lari Georgia 1.298735 GEL
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾1.2975 Hiện tại ₾1.298735 Cao nhất ₾1.298735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.298735 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001235 GEL
+0.10%
7 ngày qua
+0.003735 GEL
+0.29%
30 ngày qua
+0.001235 GEL
+0.10%
1 năm qua
-0.058765 GEL
-4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.28375
Hôm nay
1.298735
Cao nhất
1.365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.45751828 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.45751828 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.325 – 1.7225 GEL
Năm biến động -12.76%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31187123 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.24 – 1.3575 GEL
Năm ổn định -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35909886 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.3175 – 1.435 GEL
BBD tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.369407 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.3425 – 1.44 GEL
BBD giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.30486132 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28375 – 1.365 GEL
BBD giảm giá -3.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.