Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BBD
Cập nhật
1
GEL
=
0.76998002
BBD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $0.76998002 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₾1.298735 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.76998002
Hiện tại
$0.76998002
Cao nhất
$0.77071291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76998002 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000733 BBD
-0.10%
7 ngày qua
-0.002221 BBD
-0.29%
30 ngày qua
-0.000733 BBD
-0.10%
1 năm qua
+0.033332 BBD
+4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.73260073 Hôm nay
0.76998002 Cao nhất
0.77896787
0.73260073 Hôm nay
0.76998002 Cao nhất
0.77896787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.76651022 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68824822 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58055152
–
0.75471698
BBD
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76266173 BBD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.73664825
–
0.80645161
BBD
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.73607732 BBD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.69686411
–
0.75901328
BBD
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73045923 BBD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.69444444
–
0.74487896
BBD
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76651022 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73260073
–
0.77896787
BBD
GEL tăng giá
+3.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.