Tỷ giá Đô la Barbados sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = GMD
Cập nhật
1
BBD
=
37.0000025
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = D37.0000025 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.02702703 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D37.0000025
Hiện tại
D37.0000025
Cao nhất
D37.0000025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.0000025 GMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
+0.250001 GMD
+0.68%
1 năm qua
+0.749997 GMD
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
36.250005 Hôm nay
37.0000025 Cao nhất
37.2500045
36.250005 Hôm nay
37.0000025 Cao nhất
37.2500045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.82006565 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.69711532 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.3
–
31.2125
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
31.15096447 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
29.65
–
33.7125
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
34.40739951 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
33.6
–
36
GMD
BBD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
36.09339445 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
35.000001
–
37.2500045
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.82006565 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.250005
–
37.1286
GMD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.