Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = GYD
Cập nhật
1
BBD
=
105.10592
GYD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $105.10592 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = $0.00951421 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$104.674578
Hiện tại
$105.10592
Cao nhất
$105.10592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.10592 GYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.431342 GYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.460041 GYD
+0.44%
30 ngày qua
+0.53527 GYD
+0.51%
1 năm qua
+0.514989 GYD
+0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
103.804357 Hôm nay
105.10592 Cao nhất
105.440967
103.804357 Hôm nay
105.10592 Cao nhất
105.440967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 105.06679582 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
104.61554844 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.3471865
–
105.617872
GYD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
105.06679582 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.749439
–
106.482848
GYD
Năm ổn định
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
104.61095828 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.657928
–
106.9829665
GYD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
104.6059064 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.9981645
–
106.255516
GYD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
104.61474917 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.804357
–
105.440967
GYD
Năm ổn định
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.