Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BBD
Cập nhật
1
GYD
=
0.00951421
BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = $0.00951421 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $105.10592 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00951421
Hiện tại
$0.00951421
Cao nhất
$0.00955342
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00951421 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000039 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000042 BBD
-0.44%
30 ngày qua
-0.000049 BBD
-0.51%
1 năm qua
-0.000047 BBD
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00948398 Hôm nay
0.00951421 Cao nhất
0.00963351
0.00948398 Hôm nay
0.00951421 Cao nhất
0.00963351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00955973 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00955886 BBD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00946809
–
0.00967612
BBD
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.009518 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00939118
–
0.00963861
BBD
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00955926 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00934728
–
0.00964712
BBD
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00955973 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00941128
–
0.00970891
BBD
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0095589 BBD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00948398
–
0.00963351
BBD
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.