Tỷ giá Đô la Barbados sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = HRK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Kuna Croatia 3.3621485 HRK
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn3.357667 Hiện tại kn3.3621485 Cao nhất kn3.3766565
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3621485 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.014022 HRK
-0.42%
7 ngày qua
+0.005572 HRK
+0.17%
30 ngày qua
+0.014208 HRK
+0.42%
1 năm qua
+0.09214 HRK
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.1290405
Hôm nay
3.3621485
Cao nhất
3.3889565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.58289092 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.58289092 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.28205 – 3.92885 HRK
Năm biến động +6.54%
2023
Tỷ giá trung bình 3.48361865 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.3518595 – 3.5996345 HRK
BBD giảm giá -3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 3.48284338 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.365795 – 3.63928 HRK
BBD tăng giá +6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 3.33906588 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.174877 – 3.677459 HRK
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.33082942 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.1290405 – 3.3889565 HRK
BBD tăng giá +4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.