Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BBD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Barbados 0.29780983 BBD
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.29615094 Hiện tại $0.29780983 Cao nhất $0.29782584
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29780983 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001616 BBD
+0.55%
7 ngày qua
-0.000061 BBD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000881 BBD
-0.30%
1 năm qua
-0.008 BBD
-2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29507608
Hôm nay
0.29780983
Cao nhất
0.31958679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3003099 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2797012 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25452741 – 0.30468762 BBD
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28712306 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.27780598 – 0.29834186 BBD
HRK tăng giá +3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28720068 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.27477963 – 0.29710663 BBD
HRK giảm giá -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30007849 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.27192689 – 0.31497283 BBD
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3003099 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29507608 – 0.31958679 BBD
HRK giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.