Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = INR
Cập nhật
1
BBD
=
47.3794345
INR
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₹47.3794345 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $0.0211062 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹47.2918185
Hiện tại
₹47.3794345
Cao nhất
₹47.4312465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.3794345 INR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.028348 INR
-0.06%
7 ngày qua
-0.135383 INR
-0.28%
30 ngày qua
-0.783306 INR
-1.63%
1 năm qua
+3.013359 INR
+6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
44.233325 Hôm nay
47.3794345 Cao nhất
48.4385185
44.233325 Hôm nay
47.3794345 Cao nhất
48.4385185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.56459824 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.30150656 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.9012
–
41.4986
INR
Năm biến động
+11.08%
2023
Tỷ giá trung bình
41.28652032 INR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
40.487025
–
41.8658465
INR
Năm ổn định
+0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
41.83964828 INR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
41.368776
–
42.8567
INR
BBD tăng giá
+2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
43.57759305 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
42.110527
–
45.474475
INR
BBD tăng giá
+5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.56459824 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.92825
–
48.4385185
INR
BBD tăng giá
+5.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.