Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = IQD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dinar Iraq 757.034406 IQD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د757.034406 Hiện tại ع.د757.034406 Cao nhất ع.د757.034406
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
757.034406 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
-0.408981 IQD
-0.05%
30 ngày qua
+102.129804 IQD
+15.59%
1 năm qua
+103.493925 IQD
+15.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
649.998411
Hôm nay
757.034406
Cao nhất
760.488224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 729.85771654 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 729.85771654 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
721.147225 – 734.9926005 IQD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 679.35701183 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
649.6509035 – 736.5388535 IQD
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 654.86233333 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
649.0879825 – 661.020662 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 654.87343823 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
646.8143835 – 665.294483 IQD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 702.46874097 IQD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
649.998411 – 760.488224 IQD
Năm biến động +15.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.