Tỷ giá Đô la Barbados sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = KZT

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Tenge Kazakhstan 225.953776 KZT
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸225.9036815 Hiện tại ₸225.953776 Cao nhất ₸226.335028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
225.953776 KZT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.381252 KZT
-0.17%
7 ngày qua
-1.548975 KZT
-0.68%
30 ngày qua
-2.761911 KZT
-1.21%
1 năm qua
-36.616331 KZT
-13.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
219.5480185
Hôm nay
225.953776
Cao nhất
263.0654885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 260.68975807 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 230.82436948 KZT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
207.650741 – 262.1041275 KZT
Năm biến động +6.38%
2023
Tỷ giá trung bình 228.22953448 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
215.606162 – 239.9789045 KZT
BBD giảm giá -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 234.80617479 KZT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
219.5948305 – 262.907533 KZT
Năm biến động +14.56%
2025
Tỷ giá trung bình 260.68975807 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
243.9630985 – 274.755963 KZT
Năm biến động -3.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 228.48689864 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
219.5480185 – 256.4213145 KZT
Năm biến động -10.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.