Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Barbados cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = BBD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Đô la Barbados 0.00442667 BBD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00441823 Hiện tại $0.00442667 Cao nhất $0.00442667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00442667 BBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000008 BBD
+0.19%
7 ngày qua
+0.000031 BBD
+0.71%
30 ngày qua
-0.000028 BBD
-0.63%
1 năm qua
+0.000618 BBD
+16.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00380133
Hôm nay
0.00442667
Cao nhất
0.00455481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-4.93%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
+4.15%
Tháng 9
-2.82%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00438384 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00434216 BBD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00381528 – 0.00481578 BBD
Năm biến động -6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00438384 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00416703 – 0.00463809 BBD
KZT tăng giá +1.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00426921 BBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00380362 – 0.00455384 BBD
Năm biến động -12.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00383888 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00363959 – 0.00409898 BBD
Năm biến động +3.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00438082 BBD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00389983 – 0.00455481 BBD
Năm biến động +12.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.