Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LKR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Sri Lanka 166.1046535 LKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨166.1046535 Hiện tại ₨166.1046535 Cao nhất ₨166.1046535
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.1046535 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.196657 LKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.789036 LKR
+0.48%
1 năm qua
+14.304991 LKR
+9.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
151.799662
Hôm nay
166.1046535
Cao nhất
172.6968315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 164.61884798 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 162.07532311 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
100.504629 – 184.481605 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 164.21379973 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
145.137549 – 184.197242 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 150.90796772 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
144.8442095 – 162.4010375 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 150.36949554 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.5350035 – 155.071552 LKR
BBD tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.61884798 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.7092825 – 172.6968315 LKR
Năm biến động +7.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.