Tỷ giá Đô la Barbados sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MRU

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Ouguiya Mauritania 20.2517025 MRU
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM20.2497885 Hiện tại UM20.2517025 Cao nhất UM20.3327735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.2517025 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011924 MRU
-0.06%
7 ngày qua
+0.312576 MRU
+1.57%
30 ngày qua
+0.209202 MRU
+1.04%
1 năm qua
+0.277731 MRU
+1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.4536065
Hôm nay
20.2517025
Cao nhất
20.3327735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.03193333 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.52245896 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
17.9990575 – 19.049487 MRU
Năm ổn định -1.61%
2023
Tỷ giá trung bình 18.30980938 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.9695285 – 19.9735175 MRU
Năm biến động +7.17%
2024
Tỷ giá trung bình 19.83398393 MRU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
19.280676 – 20.035 MRU
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 19.90732809 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
19.379147 – 20.578544 MRU
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.03193333 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.4536065 – 20.3327735 MRU
Năm ổn định +1.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.