Tỷ giá Đô la Barbados sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MWK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Kwacha Malawi 869.287987 MWK
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK865.7417385 Hiện tại MK869.287987 Cao nhất MK869.287987
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
869.287987 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
+3.546249 MWK
+0.41%
7 ngày qua
+2.90641 MWK
+0.34%
30 ngày qua
+2.455832 MWK
+0.28%
1 năm qua
+3.988051 MWK
+0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
860.3370505
Hôm nay
869.287987
Cao nhất
872.8410405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 867.20763014 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 466.76701178 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
398.8671495 – 516.4568125 MWK
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 568.43975647 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
505.8952915 – 846.231522 MWK
Năm biến động +64.00%
2024
Tỷ giá trung bình 861.38165408 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
834.610961 – 871.6270505 MWK
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 867.20763014 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
856.589526 – 880.6658125 MWK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 867.14212808 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
860.3370505 – 872.8410405 MWK
Năm ổn định +0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.