Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Barbados cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = BBD

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Đô la Barbados 0.00115037 BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00115037 Hiện tại $0.00115037 Cao nhất $0.00115508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115037 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000004 BBD
-0.33%
30 ngày qua
-0.000003 BBD
-0.28%
1 năm qua
-0.000005 BBD
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00114568
Hôm nay
0.00115037
Cao nhất
0.00116234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00217056 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00217056 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00193627 – 0.0025071 BBD
Năm biến động -20.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0018065 BBD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00118171 – 0.00197669 BBD
Năm biến động -39.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00116111 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114728 – 0.00119816 BBD
Năm ổn định -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00115313 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0011355 – 0.00116742 BBD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00115322 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114568 – 0.00116234 BBD
Năm ổn định -0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.