Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MXN
Cập nhật
1
BBD
=
9.393075
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = $9.393075 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.10646141 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$9.393075
Hiện tại
$9.393075
Cao nhất
$9.393075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.393075 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.058875 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.275932 MXN
+3.03%
1 năm qua
+0.114522 MXN
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
8.4436 Hôm nay
9.393075 Cao nhất
9.4574105
8.4436 Hôm nay
9.393075 Cao nhất
9.4574105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.05349269 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.05349269 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.57059
–
10.6794875
MXN
BBD giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
8.86636471 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.341805
–
9.75595
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
9.15917963 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
8.163732
–
10.434507
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
9.60293707 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
8.953357
–
10.6070675
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.08111472 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
8.4436
–
9.4574105
MXN
Năm biến động
+4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.