Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = NAD
Cập nhật
1
BBD
=
8.356526
NAD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $8.356526 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $0.11966695 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$8.3222715
Hiện tại
$8.356526
Cao nhất
$8.356526
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.356526 NAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.034255 NAD
+0.41%
7 ngày qua
+0.078488 NAD
+0.95%
30 ngày qua
-0.002163 NAD
-0.03%
1 năm qua
-0.289186 NAD
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
7.887872 Hôm nay
8.356526 Cao nhất
8.7036005
7.887872 Hôm nay
8.356526 Cao nhất
8.7036005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.25143562 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.15452948 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.265
–
9.215
NAD
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
9.25143562 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.4075
–
10.1
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
9.16299182 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
8.588229
–
9.6612115
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
8.94390443 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
8.282646
–
9.853101
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.25509581 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
7.887872
–
8.6047315
NAD
Năm ổn định
+0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.