Tỷ giá Đô la Barbados sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = PGK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Kina Papua New Guinea 2.272626 PGK
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K2.272626 Hiện tại K2.272626 Cao nhất K2.272626
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.272626 PGK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003015 PGK
-0.13%
7 ngày qua
+0.034933 PGK
+1.56%
30 ngày qua
+0.030425 PGK
+1.36%
1 năm qua
+0.169624 PGK
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.1030015
Hôm nay
2.272626
Cao nhất
2.285595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.23591963 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.76253395 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3841795 – 1.7972525 PGK
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.80100686 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.737396 – 1.894375 PGK
BBD tăng giá +7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 1.94634035 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.84925 – 2.0313275 PGK
BBD tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 2.07151888 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.981 – 2.160659 PGK
BBD tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.23591963 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1143495 – 2.285595 PGK
BBD tăng giá +6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.