Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = PKR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Pakistan 138.7184085 PKR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨138.152265 Hiện tại ₨138.7184085 Cao nhất ₨138.7184085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.7184085 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.566144 PKR
+0.41%
7 ngày qua
+0.454629 PKR
+0.33%
30 ngày qua
+0.262365 PKR
+0.19%
1 năm qua
-2.324269 PKR
-1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
138.033601
Hôm nay
138.7184085
Cao nhất
141.4443005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 140.81042719 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 102.31992825 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.175764 – 120.3799635 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 139.74523605 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
113.3253885 – 154.0492555 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 139.21503806 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
138.2467485 – 140.975 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 140.81042719 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.6368835 – 146.666502 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.61494201 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
138.033601 – 141.00409 PKR
Năm ổn định -1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.