Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BBD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Barbados 0.00723839 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00723839 Hiện tại $0.00723839 Cao nhất $0.00723839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00723839 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 BBD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000019 BBD
+0.27%
1 năm qua
+0.000148 BBD
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00706992
Hôm nay
0.00723839
Cao nhất
0.00724461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00987648 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00987648 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00830703 – 0.01147108 BBD
Năm biến động -21.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0071847 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00649143 – 0.00882415 BBD
Năm biến động -18.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00718319 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00709346 – 0.00723344 BBD
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00710205 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00681819 – 0.00721309 BBD
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0072142 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00709199 – 0.00724461 BBD
Năm ổn định +1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.