Tỷ giá Đô la Barbados sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = PLN
Cập nhật
1
BBD
=
1.962621
PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = zł1.962621 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.50952272 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł1.962621
Hiện tại
zł1.962621
Cao nhất
zł1.973641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.962621 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01102 PLN
-0.56%
7 ngày qua
+0.0006 PLN
+0.03%
30 ngày qua
+0.015 PLN
+0.77%
1 năm qua
+0.117492 PLN
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.743359 Hôm nay
1.962621 Cao nhất
1.981215
1.743359 Hôm nay
1.962621 Cao nhất
1.981215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.22913482 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22913482 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9676855
–
2.5024385
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
2.09893559 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.9451125
–
2.2402305
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.99083043 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.9013805
–
2.303675
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87872748 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78866
–
2.0818965
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.92484303 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.743359
–
1.981215
PLN
Năm biến động
+9.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.