Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Barbados cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BBD
Cập nhật
1
PLN
=
0.50952272
BBD
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.50952272 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = zł1.962621 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.50667776
Hiện tại
$0.50952272
Cao nhất
$0.50952272
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50952272 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002845 BBD
+0.56%
7 ngày qua
-0.000156 BBD
-0.03%
30 ngày qua
-0.003924 BBD
-0.76%
1 năm qua
-0.032445 BBD
-5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.50474078 Hôm nay
0.50952272 Cao nhất
0.57360532
0.50474078 Hôm nay
0.50952272 Cao nhất
0.57360532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.5331876 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45030206 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39961022
–
0.5082113
BBD
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47707388 BBD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.44638264
–
0.51410908
BBD
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50250691 BBD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.43408901
–
0.52593366
BBD
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5331876 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48033127
–
0.55907775
BBD
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51995362 BBD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.50474078
–
0.57360532
BBD
Năm biến động
-8.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.